Sinh viên học lại Đồ án dân dụng 2 lấy đề ở đây —->DA2- nhiem vu tk nha cong dong
ĐIỀU CHỈNH DANH SACH PHÂN CÔNG ĐỒ ÁN TỔNG HỢP KHÓA 53KD HỌC LẠI- LỚP MỞ THÊM LOPHL-10 (CÓ ĐỀ ĐỒ ÁN)
Vì lý do sức khỏe, thầy Nguyễn Bá Minh không tiếp tục hướng dẫn đồ án tổng hợp khóa 53KD học lại theo danh sách lớp mở thêm LOPHL-10 nên Bộ môn Lý thuyết và lịch sử kiến trúc điều chỉnh danh sách phân công như danh sách dưới đây:
Các sinh viên thuộc nhóm thầy Bá Minh cũ được chuyển về nhóm thầy Lân, thầy Trí, thầy Chung.
Đề đồ án tổng hợp cho sinh viên học lại khóa 53KD lấy ở đây—–>nhiem-vu-techcombank 
Khu đất làm đồ án download tại đây
THỜI GIAN LÀM ĐỒ ÁN TỪ TUẦN 31-39 NỘP ĐỒ ÁN VÀO 9H00 SÁNG THỨ 2 NGÀY 20-5-2013 TẠI VĂN PHÒNG BỘ MÔN LÝ THUYẾT LỊCH SỬ KIẾN TRÚC 509A1
|
TT |
MSSV |
HỌ TÊN SV |
LỚP |
THẦY HƯỚNG DẪN |
| 2014153 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 53KD7 | Thầy Nguyễn Văn ĐỉnhĐt: 091247452910SV | |
| 2036052 | NGUYỄN TUẤN ANH | 52KD7 | ||
| 2123853 | PHẠM QUỐC ANH | 53KD7 | ||
| 2048950 | TRẦN HUỲNH ANH | 50KD5 | ||
| 2112753 | LÊ MINH CƯỜNG | 53KD8 | ||
| 2075852 | TRẦN MINH THÙY | 52KD4 | ||
| 2039553 | NGÔ TRUNG KIÊN | 53KD8 | ||
| 2075152 | TRẦN QUANG HẢI | 52KD6 | ||
| 2085053 | PHẠM ĐÌNH HANH | 53KD2 | ||
| 2073053 | NGUYỄN VĂN HIỆP | 53KD3 | ||
| 2009949 | NGÔ TRỌNG HIẾU | 49KD1 | Thầy Nguyễn Đình ThiĐt: 09835993294SV | |
| 2007653 | NGUYỄN HỮU HUÂN | 53KD5 | ||
| 2020053 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 53KD1 | ||
| 2035652 | NGÔ QUÝ KHOA | 52KD4 | ||
| 2121053 | NGÔ MINH LUẬN | 53KD8 | Thầy Trương Ngọc LânĐt: 09121011425SV | |
| 2029053 | PHẠM QUÝ NAM | 53KD1 | ||
| 2080253 | BÙI CÔNG NGUYÊN | 53KD1 | ||
| 2083853 | NGHIÊM TRÙNG DƯƠNG | 53KD6 | ||
| 2056352 | NGUYỄN QUỐC ĐÔNG | 52KD3 | ||
| 2035053 | ĐOÀN ĐÌNH PHÚC | 53KD4 | Thầy Nguyễn Mạnh TríĐt:09034510884sv | |
| 2061750 | NGUYỄN HỮU PHƯỚC | 50KD3 | ||
| 2039453 | NGUYỄN VĂN QUANG | 53KD2 | ||
| 2041953 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 53KD4 | ||
| 2058352 | NGUYỄN ANH QUYỀN | 52KD7 | Thầy Đỗ Trọng HưngĐt: 09132246934SV | |
| 2081753 | NGUYỄN LỤC SOẠN | 53KD6 | ||
| 2089553 | NGÔ THẾ TÂM | 53KD6 | ||
| 2020753 | TRẦN NGỌC TÂN | 53KD6 | ||
| 2099553 | LÊ TRỌNG TẤN | 53KD5 | Thầy Nguyễn Toàn ThắngĐt: 09032299084SV | |
| 2087752 | TRẦN VĂN THẠCH | 52KD8 | ||
| 2095951 | NGUYỄN HOÀNG LONG | 53KD2 | ||
| 2079453 | PHẠM QUYẾT TIẾN | 53KD7 | ||
| 2022150 | LÝ MẠNH TOÀN | 51KD7 | Thầy Đỗ Trọng ChungĐt: 09166369994SV | |
| 2001953 | TRẦN ĐỨC TÚ | 53KD2 | ||
| 2036953 | VŨ GIA TÙNG | 53KD5 | ||
| 2132449 | HOÀNG LÊ DŨNG | 49KD1 |
CẬP NHẬT DANH SÁCH PHÂN CÔNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 53KD ĐỢT 1 VÀ KẾ HOẠCH -QUY ĐỊNH LÀM ĐÒ ÁN (NGÀY 15-3-2013) CỦA BỘ MÔN LÝ THUYẾT LỊCH SỬ KIẾN TRÚC
Do khoa Kiến trúc -Quy hoạch có thay đổi trong xét duyệt sinh viên đủ điều kiện làm tốt nghiệp nên Bộ môn Lý thuyết và lịch sử Kiến trúc cập nhật lại danh sách phân công hướng dẫn cuối cùng cho các sinh viên khóa 53 và khóa cũ làm Đồ án tốt nghiệp tại bộ môn như danh sách dưới đây.
Kế hoạch và quy định làm đồ án xem tại đây—> Ke hoach & Quy dinh lam DATN_K53_dot_1 Phieu theo doi DATN
|
TT |
MSSV |
HỌ TÊN SV |
LỚP |
THẦY HƯỚNG DẪN |
| 2107453 | TRẦN ĐÌNH HÒA | 53KD1 | Thầy Nguyễn Văn ĐỉnhĐt: 09124745297SV | |
| 2053053 | NGUYỄN LƯƠNG TRUYỀN | 53KD1 | ||
|
2045653 | NGUYỄN VĂN ĐẠO | 53KD2 | |
|
2101953 | TRẦN CÔNG THƯƠNG | 53KD2 | |
|
2022752 | TRẦN NAM THẮNG | 52KD3 | |
|
2061952 | NGUYỄN VĂN HIỆU | 52KD6 | |
|
2102651 | DƯƠNG THANH TUẤN | 52KD6 | |
| 2031053 | ĐINH QUANG THUẬN | 53KD3 | Thầy Nguyễn Đình ThiĐt: 09835993299SV | |
| 2103553 | NGUYỄN MINH ANH | 53KD6 | ||
| 2062953 | NGUYỄN THỊ LY | 53KD6 | ||
| 2122453 | NGUYỄN THỊ VÂN | 53KD8 | ||
| 2120550 | HOÀNG MINH BÔN | 51KD7 | ||
| 2073652 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 52KD6 | ||
| 2043452 | ĐẶNG QUANG PHI | 52KD8 | ||
|
2048853 | HOÀNG THÙY LINH | 53KD8 | |
|
2059052 | NGUYỄN TUẤN DŨNG | 52KD4 | |
| 2016953 | PHẠM THU HƯƠNG | 53KD3 | Thầy Trương Ngọc LânĐt: 09121011427SV | |
| 2099253 | PHẠM MINH GIANG | 53KD7 | ||
| 2010753 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 53KD6 | ||
| 2027853 | HOÀNG GIA TUÂN | 53KD6 | ||
| 2005853 | NGÔ BÍCH NGỌC | 53KD8 | ||
|
2109151 | PHẠM THỊ THU | 51KD7 | |
| 2097953 | LÊ NGỌC ANH | 53KD3 | ||
| 2076253 | VƯƠNG VĂN THUẦN | 53KD1 | Thầy Nguyễn Mạnh TríĐt:09034510883sv | |
|
2140549 | KIỀU QUỐC HOÀN | 51KD3 | |
|
2103751 | NGUYỄN NGỌC TUÂN | 51KD8 | |
| 2081053 | NGÔ DUY HUY | 53KD3 | Thầy Đỗ Trọng HưngĐt: 09132246936SV | |
| 2048453 | HOÀNG THỊ LINH GIANG | 53KD3 | ||
|
2081452 | PHẠM ĐÌNH THỌ | 52KD4 | |
|
2109952 | ĐẶNG ANH DŨNG | 52KD7 | |
|
2079551 | NGUYỄN QUỐC ANH | 51KD2 | |
|
2079051 | NGUYỄN TRỌNG TÚ | 51KD4 | |
| 2100753 | TRẦN VĂN DƯƠNG | 53KD2 | Thầy Nguyễn Toàn ThắngĐt: 09032299087SV | |
| 2094853 | LÊ ĐỨC LINH | 53KD2 | ||
| 2075753 | TRẦN ĐẠI NGHĨA | 53KD5 | ||
| 2032452 | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | 52KD7 | ||
| 2113050 | NGUYỄN BÙI PHƯỚC | 51KD7 | ||
|
2114950 | KIỀU ANH TUẤN | 50KD3 | |
|
2057653 | LÊ MINH NGUYỆN | 53KD7 | |
| 2069353 | VŨ NGỌC CẢNH | 53KD7 | Thầy Đỗ Trọng ChungĐt: 09166369995SV | |
| 2067053 | TẠ VĂN VÕ | 53KD2 | ||
| 2029853 | PHẠM VĂN NAM | 53KD7 | ||
|
2033252 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 52KD5 | |
|
2093251 | HỒ VĂN MINH | 52KD1 | |
| 2001751 | PHẠM HOÀNG LONG | 51KD4 | Thầy Trần Quốc BảoĐt:0903255640 | |
| 2108751 | HOÀNG VIỆT DŨNG | 51KD5 | Thầy Tôn ĐạiĐt:0913204477 | |
| 2062852 | NGUYỄN VĂN LINH | 52KD5 | ||
| 2017653 | MAI VĂN HUY | 53KD8 |
DANH SÁCH VÀ KẾ HOẠCH GIAO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 53KD ĐỢT 1
Bộ môn Lý thuyết và lịch sử Kiến trúc được phân công hướng dẫn đồ án tốt nghiệp đợt 1 tháng 3 năm 2013 cho các bạn sinh viên khóa 53KD và khóa cũ đủ điều kiện theo danh sách dưới đây.
Các bạn sinh viên chú ý kế hoạch thực hiện đồ án như sau:
1. Thời gian làm đồ án: 15 tuần, bắt đầu từ thứ 2 ngày 11-3-2013.
2. Ngày giao đồ án : 9h30 thứ 3 ngày 12-3-2013. Địa điểm 26H2
3. Kiểm tra tiên độ lần 1, lần 2 , kê hoạch bảo vệ sơ khảo, bảo vệ chính thức sẽ thông báo trong buổi giao đồ án.
4. Các bạn sinh viên liên hệ với thầy hướng dẫn để lên lịch thông qua đồ án hàng tuần theo quy định.
Yêu cầu tất cả các bạn sinh viên có tên trong danh sách có mặt đầy đủ đúng giờ.
DANH SÁCH SINH VIÊN LÀM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 53KD
ĐỢT THÁNG 3-2013 TẠI BỘ MÔN LÝ THUYẾT VÀ LỊCH SỬ KIẾN TRÚC
|
TT |
MSSV |
HỌ TÊN SV |
LỚP |
THẦY HƯỚNG DẪN |
|
|
2107453 |
TRẦN ĐÌNH HÒA |
53KD1 |
Thầy Nguyễn Văn Đỉnh Đt: 0912474529 5SV |
|
|
2053053 |
NGUYỄN LƯƠNG TRUYỀN |
53KD1 |
|
|
2059052 |
NGUYỄN TUẤN DŨNG |
52KD4 |
|
|
2013251 |
LÊ NGÂN TRANG |
51KD7 |
|
|
|
2061952 |
NGUYỄN VĂN HIỆU |
52KD6 |
|
|
|
2031053 |
ĐINH QUANG THUẬN |
53KD3 |
Thầy Nguyễn Đình Thi Đt: 0983599329 7SV |
|
|
2103553 |
NGUYỄN MINH ANH |
53KD6 |
|
|
|
2062953 |
NGUYỄN THỊ LY |
53KD6 |
|
|
|
2122453 |
NGUYỄN THỊ VÂN |
53KD8 |
|
|
2120550 |
HOÀNG MINH BÔN |
51KD7 |
|
|
2043452 |
ĐẶNG QUANG PHI |
52KD8 |
|
|
|
2048853 |
HOÀNG THÙY LINH |
53KD8 |
|
|
|
2016953 |
PHẠM THU HƯƠNG |
53KD3 |
Thầy Trương Ngọc Lân Đt: 0912101142 7SV |
|
|
2099253 |
PHẠM MINH GIANG |
53KD7 |
|
|
|
2010753 |
NGUYỄN VĂN HIẾU |
53KD6 |
|
|
|
2027853 |
HOÀNG GIA TUÂN |
53KD6 |
|
|
|
2005853 |
NGÔ BÍCH NGỌC |
53KD8 |
|
|
2109151 |
PHẠM THỊ THU |
51KD7 |
|
|
|
2097953 |
LÊ NGỌC ANH |
53KD3 |
|
|
|
2076253 |
VƯƠNG VĂN THUẦN |
53KD1 |
Thầy Nguyễn Mạnh Trí Đt:0903451088 3sv |
|
2140549 |
KIỀU QUỐC HOÀN |
51KD3 |
|
|
2103751 |
NGUYỄN NGỌC TUÂN |
51KD8 |
|
|
|
2081053 |
NGÔ DUY HUY |
53KD3 |
Thầy Đỗ Trọng Hưng Đt: 0913224693 5SV |
|
|
2048453 |
HOÀNG THỊ LINH GIANG |
53KD3 |
|
|
2081452 |
PHẠM ĐÌNH THỌ |
52KD4 |
|
|
2109952 |
ĐẶNG ANH DŨNG |
52KD7 |
|
|
2079551 |
NGUYỄN QUỐC ANH |
51KD2 |
|
|
|
2100753 |
TRẦN VĂN DƯƠNG |
53KD2 |
Thầy Nguyễn Toàn Thắng Đt: 0903229908 5SV |
|
|
2094853 |
LÊ ĐỨC LINH |
53KD2 |
|
|
|
2032452 |
NGUYỄN HOÀNG HIỆP |
52KD7 |
|
|
2113050 |
NGUYỄN BÙI PHƯỚC |
51KD7 |
|
|
2114950 |
KIỀU ANH TUẤN |
50KD3 |
|
|
|
2069353 |
VŨ NGỌC CẢNH |
53KD7 |
Thầy Đỗ Trọng Chung Đt: 0916636999 4SV |
|
|
2067053 |
TẠ VĂN VÕ |
53KD2 |
|
|
|
2029853 |
PHẠM VĂN NAM |
53KD7 |
|
|
2033252 |
NGUYỄN THỊ THU TRANG |
52KD5 |
|
|
|
2057653 |
LÊ MINH NGUYỆN |
53KD7 |
Thầy Trần Quốc Bảo Đt:0903255640 |
Thông báo lịch nộp báo cáo thực tập tham quan kiến trúc khóa 55KD + QH
Theo nguyện vọng của các lớp kiến trúc và quy hoạch khóa 55, bộ môn Lý thuyết lịch sử kiến trúc gia hạn lịch nộp báo cáo thực tập công nhân và tham quan kiến trúc 2013 (bao gồm cả các sinh viên tham gia chuyến xuyên Việt và các sinh viên tại Hà nội) như sau :
Từ 8h30 đến 9h30 sáng thứ 5 ngày 14 tháng 03 năm 2013 tại Văn phòng bộ môn, phòng 509 nhà A1.
Tất cả các bài nộp sau thời gian trên sẽ không được chấp nhận.
THÔNG BÁO LỊCH RA ĐỀ ĐỒ ÁN TỔNG HỢP CHO LỚP HỌC LẠI LOPHL-10 NĂM 2013
Thay mặt khoa Kiến trúc – Quy hoạch, bộ môn Lý thuyết và lịch sử kiến trúc sẽ tổ chức buổi ra đề Đồ án tổng hợp cho lớp học lại LOPHL-10 năm 2013. Đề nghị các bạn sinh viên đã có tên trong danh sách đăng ký học lại Đồ án tổng hợp đến dự .
Thời gian : 8h30 sáng thứ 3 ngày 5/3/2013
Địa điểm : Phòng 21- H2
Khu đất thực hiện đồ án download tại đây
DANH SÁCH PHÂN CÔNG HƯỚNG DẪN SINH VIÊN HỌC LẠI ĐỒ ÁN DD2 LỚP MỞ THÊM NĂM 2013
|
TT |
MSSV |
HỌ TÊN SV |
LỚP |
THẦY HƯỚNG DẪN |
|
|
2018953 |
NGUYỄN CÔNG BẰNG |
55KD5 |
Thầy Nguyễn Văn Đỉnh Đt: 0912474529
|
|
|
2174756 |
LÊ VĂN ĐƯỢC |
56KD4 |
|
|
|
2031756 |
ĐỖ ĐĂNG DƯƠNG |
56QH1 |
|
|
|
2184655 |
BADAMSUREN E.BAYAR |
56KD2 |
Thầy Trương Ngọc Lân Đt: 0912101142 |
|
|
2098450 |
PHẠM VĂN LÂM |
52KD4 |
|
|
|
2035353 |
ĐÀO HOÀNG SƠN |
53KD3 |
Thầy Đỗ Trọng Chung Đt: 0916636999 |
|
|
2089751 |
LÊ NGỌC THANH |
51KD9 |
Sinh viên có tên trong danh sách phân công liên hệ trực tiếp với thầy theo số điện thoại trong bảng phân công để nhận đề và lên lịch làm việc
DANH SAACH PHÂN CÔNG HƯỚNG DẪN ĐỒ ÁN TỔNG HỢP (HỌC LẠI) LỚP MỞ THÊM LOPHL-10 NĂM 2013
Theo phân công của khoa Kiến trúc -Quy hoạch, bộ môn Lý thuyết và Lịch sử kiến trúc sẽ tổ chức hướng dẫn đồ án Tổng hợp cho sinh viên đang ký học theo lớp mở thêm (học lại) LOPHL-10. Danh sách cụ thể như dưới đây.
Các bạn sinh viên có tên trong danh sách liên hệ trực tiếp với thầy theo số điện thoại trong bảng phân công. Sinh viên không gặp thầy sẽ không có điểm quá trình
Bộ môn sẽ tổ chức buổi ra đề tập trung, các bạn sinh viên tiếp tục theo dõi thông báo để đến dự.
|
TT |
MSSV |
HỌ TÊN SV |
LỚP |
THẦY HƯỚNG DẪN |
|
|
2014153 |
NGUYỄN ĐỨC ANH |
53KD7 |
Thầy Nguyễn Văn Đỉnh Đt: 0912474529 10SV |
|
|
2036052 |
NGUYỄN TUẤN ANH |
52KD7 |
|
|
|
2123853 |
PHẠM QUỐC ANH |
53KD7 |
|
|
|
2048950 |
TRẦN HUỲNH ANH |
50KD5 |
|
|
|
2112753 |
LÊ MINH CƯỜNG |
53KD8 |
|
|
|
2075852 |
TRẦN MINH THÙY |
52KD4 |
|
|
|
2039553 |
NGÔ TRUNG KIÊN |
53KD8 |
|
|
|
2075152 |
TRẦN QUANG HẢI |
52KD6 |
|
|
|
2085053 |
PHẠM ĐÌNH HANH |
53KD2 |
|
|
|
2073053 |
NGUYỄN VĂN HIỆP |
53KD3 |
|
|
|
2132449 |
HOÀNG LÊ DŨNG |
49KD1 |
Thầy Nguyễn Bá Minh Đt:01653219897 5SV |
|
|
2083853 |
NGHIÊM TRÙNG DƯƠNG |
53KD6 |
|
|
|
2041953 |
NGUYỄN TIẾN ĐẠT |
53KD4 |
|
|
|
2056352 |
NGUYỄN QUỐC ĐÔNG |
52KD3 |
|
|
|
2009949 |
NGÔ TRỌNG HIẾU |
49KD1 |
Thầy Nguyễn Đình Thi Đt: 0983599329 4SV |
|
|
2007653 |
NGUYỄN HỮU HUÂN |
53KD5 |
|
|
|
2020053 |
NGUYỄN VĂN HÙNG |
53KD1 |
|
|
|
2035652 |
NGÔ QUÝ KHOA |
52KD4 |
|
|
|
2121053 |
NGÔ MINH LUẬN |
53KD8 |
Thầy Trương Ngọc Lân Đt: 0912101142 3SV |
|
|
2029053 |
PHẠM QUÝ NAM |
53KD1 |
|
|
|
2080253 |
BÙI CÔNG NGUYÊN |
53KD1 |
|
|
|
2035053 |
ĐOÀN ĐÌNH PHÚC |
53KD4 |
Thầy Nguyễn Mạnh Trí Đt:0903451088 3sv |
|
|
2061750 |
NGUYỄN HỮU PHƯỚC |
50KD3 |
|
|
|
2039453 |
NGUYỄN VĂN QUANG |
53KD2 |
|
|
|
2058352 |
NGUYỄN ANH QUYỀN |
52KD7 |
Thầy Đỗ Trọng Hưng Đt: 0913224693 4SV |
|
|
2081753 |
NGUYỄN LỤC SOẠN |
53KD6 |
|
|
|
2089553 |
NGÔ THẾ TÂM |
53KD6 |
|
|
|
2020753 |
TRẦN NGỌC TÂN |
53KD6 |
|
|
|
2099553 |
LÊ TRỌNG TẤN |
53KD5 |
Thầy Nguyễn Toàn Thắng Đt: 0903229908 4SV |
|
|
2087752 |
TRẦN VĂN THẠCH |
52KD8 |
|
|
|
2095951 |
NGUYỄN HOÀNG LONG |
53KD2 |
|
|
|
2079453 |
PHẠM QUYẾT TIẾN |
53KD7 |
|
|
|
2022150 |
LÝ MẠNH TOÀN |
51KD7 |
Thầy Đỗ Trọng Chung Đt: 0916636999 3SV |
|
|
2001953 |
TRẦN ĐỨC TÚ |
53KD2 |
|
|
|
2036953 |
VŨ GIA TÙNG |
53KD5 |
Đề cương thực tập tham quan kiến trúc tại Hà nội 2013
Đề cương thực tập tham quan kiến trúc dành cho những sinh viên không đi xuyên Việt 2013. Download tại đây
DANH SÁCH BỐ TRÍ XE CHƯƠNG TRÌNH THAM QUAN KIẾN TRÚC XUYÊN VIỆT 2013
Tổ chức họp tất cả các sinh viên khóa 55 tham dự môn học Tham quan kiến trúc 2013 (tham quan xuyên Việt và tham quan tại Hà nội) vào 9h30, sáng thứ 7, ngày 26 tháng 01 năm 2013, tại hội trường G3. Mục đích để phổ biến chi tiết nội quy, chương trình và nhiệm vụ của tham quan kiến trúc. Yêu cầu tất cả các sinh viên khóa 55 phải có mặt.
| Xe | Số sinh viên | Lớp | Giáo viên | Điện thọai | Ghi Chú | Tổng |
| 1 | 39 | 55CLC & 55KD4 | Nguyễn Mạnh Trí | 0903451088 | Giảng viên – Phụ trách xe | 41 |
| Vũ Hương Lan | 0904161515 | Giảng viên | ||||
| 2 | 39 | 55KD1 | Hòang Anh | 0904104509 | Giảng viên – Phụ trách xe | 41 |
| Nguyễn Minh Việt | 0904322653 | Giảng viên tập sự | ||||
| 3 | 36 | 55KD2 | Nguyễn Văn Phúc | 0983821389 | Giảng viên – Phụ trách xe | 38 |
| Lê Thị Quế | 01226382798 | Y tế | ||||
| 4 | 39 | 55KD3 & 55KD4 | Trần Xuân Hiếu | 0917688868 | Giảng viên – Phụ trách xe | 41 |
| Nguyễn Hòang Hiệp | 0983688383 | Giảng viên tập sự | ||||
| 5 | 38 | 55KD5 | Nguyễn Hồng Hương | 0982000227 | Giảng viên – Phụ trách xe | 40 |
| Nguyễn Trường Giang | 0988858095 | Giảng viên | ||||
| 6 | 40 | 55KD6 & 55QH2 | Đỗ Trọng Chung | 0916636999 | Giảng viên – Phụ trách xe | 42 |
| Trần Giang Nam | 0942236384 | Giảng viên tập sự | ||||
| 7 | 39 | 55QH1 & 55QH2 | Nguyễn Đình Thi | 0983599329 | Giảng viên – Phụ trách xe | 41 |
| Nguyễn Thị Chung Hiếu | 0985518678 | Giảng viên |
Xe 1
| Lớp | Họ và tên |
| 55CLC | Tô Quang Cầm (lớp trưởng) |
| 55CLC | Trương Qúy An |
| 55CLC | Tào Thị Duyên |
| 55CLC | Đào Minh Đức |
| 55CLC | Nguyễn Anh Dương |
| 55CLC | Cao Hữu Chí |
| 55CLC | Sầm Thị Hương Giang |
| 55CLC | Tô Hòang Giang |
| 55CLC | Vũ Thái Giang |
| 55CLC | Lê Thị Hồng Hạnh |
| 55CLC | Bùi Thanh Hằng |
| 55CLC | Bùi Thị Thu Hiền |
| 55CLC | Nguyễn Trung Hiếu |
| 55CLC | Phạm Thị Thanh Huyền |
| 55CLC | Nguyễn Thị Mai Hương |
| 55CLC | Lê Thị Trà My |
| 55CLC | Lại Thị Bích Ngọc |
| 55CLC | Nguyễn Hồng Nhung |
| 55CLC | Vũ Duy Phú |
| 55CLC | Nguyễn Ngọc Sơn |
| 55CLC | Nguyễn Phương Thanh |
| 55CLC | Đỗ Thu Thảo |
| 55CLC | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 55CLC | Nguyễn Thị Hà Thơ |
| 55CLC | Phạm Thu Trang |
| 55CLC | Đỗ Thị Việt Trinh |
| 55CLC | Nguyễn Bảo Tùng |
| 55CLC | Hoàng Đức Vinh |
| 55KD4 | Lê Văn Lương |
| 55KD4 | Lương Tiến Mạnh |
| 55KD4 | Vũ Nhật Tân |
| 55KD4 | Ngô Tiến Thành |
| 55KD4 | Ngô Việt Thuận |
| 55KD4 | Nguyễn Thị Trâm |
| 55KD4 | Lê Huy Tùng |
| 55KD4 | Ngô Sơn Tùng |
| Canada | Élisa Gouin |
| Canada | Mélissa Héon |
| Canada | Vincent Deslauriers |
Xe 2
| 55KD1 | Hoàng Anh |
| 55KD1 | Trần Kiều Anh |
| 55KD1 | Nguyễn Bá Cầu |
| 55KD1 | Ngô Minh Châu |
| 55KD1 | Ngô Đình Diệm |
| 55KD1 | Mai Văn Dũng |
| 55KD1 | Nguyễn Khương Duy |
| 55KD1 | Lê Quốc Đạt |
| 55KD1 | Nguyễn Quyết Tín Đạt |
| 55KD1 | Hoàng Hải Đăng |
| 55KD1 | Phạm Văn Đĩnh |
| 55KD1 | Lê Minh Đức |
| 55KD1 | Nguyễn Ngọc Minh Đức |
| 55KD1 | Phạm Hữu Hải Hà |
| 55KD1 | Lê Văn Hạ |
| 55KD1 | Nguyễn Văn Hải |
| 55KD1 | Nguyễn Thế Hoàn |
| 55KD1 | Nguyễn Thị Thùy Linh |
| 55KD1 | Trần Thế Mạnh |
| 55KD1 | Tạ Quang Minh |
| 55KD1 | Vương Thái Nam |
| 55KD1 | Hoàng Hữu Nghĩa |
| 55KD1 | Nguyễn Như Ngọc |
| 55KD1 | Ngô Tuấn Ninh |
| 55KD1 | Lương Hữu Quân |
| 55KD1 | Phùng Quang Quý |
| 55KD1 | Hồ Xuân Sang |
| 55KD1 | Nguyễn Trường Sơn |
| 55KD1 | Trần Lê Sơn (lớp trưởng) |
| 55KD1 | Nguyễn Phương Thảo |
| 55KD1 | Vũ Đức Thịnh |
| 55KD1 | Lại Thị Thu |
| 55KD1 | Hoàng Văn Thức |
| 55KD1 | Doãn Truyền |
| 55KD1 | Đặng Văn Tuấn |
| 55KD1 | Nguyễn Anh Tuấn |
| 55KD1 | Trần Đình Tuấn |
| 55KD1 | Nguyễn Đình Viên |
| 55KD1 | Hoàng Hải Yến |
Xe 3
| 55KD2 | Nguyễn Trung Anh |
| 55KD2 | Lưu Ngọc Ánh |
| 55KD2 | Đinh Công Bằng |
| 55KD2 | Phạm Chí Công |
| 55KD2 | Trương Tuấn Cường |
| 55KD2 | Hoàng Chung Dũng |
| 55KD2 | Nguyễn Thế Duy |
| 55KD2 | Đoàn Thị Thu Hà |
| 55KD2 | Nguyễn Quang Hiệp |
| 55KD2 | Nguyễn Trung Kiên |
| 55KD2 | Nguyễn Thị Ngọc Lan |
| 55KD2 | Dương Khánh Linh |
| 55KD2 | Nguyễn Thị Loan |
| 55KD2 | Trần Trọng Lực |
| 55KD2 | Nguyễn Văn Nam |
| 55KD2 | Vũ Hải Nam |
| 55KD2 | Nguyễn Thị Nga |
| 55KD2 | Đỗ Đức Quân |
| 55KD2 | Nguyễn Vi Quý |
| 55KD2 | Trần Đình Quý |
| 55KD2 | Phan Chí Thanh |
| 55KD2 | Ngô Thị Hồng Quyên |
| 55KD2 | Nguyễn Đức Thành |
| 55KD2 | Nguyễn Tiến Thành (lớp trưởng) |
| 55KD2 | Phương Văn Thiên |
| 55KD2 | Trần Minh Tiến |
| 55KD2 | Trần Minh Tiến |
| 55KD2 | Nguyễn Đức Toàn |
| 55KD2 | Nguyễn Trọng Toàn |
| 55KD2 | Vũ Văn Trường |
| 55KD2 | Hà Đức Tuấn |
| 55KD2 | Mai Xuân Tùng |
| 55KD2 | Nguyễn Thanh Tùng |
| 55KD2 | Trần Đức Thanh Tùng |
| 55KD2 | Phạm Mạnh Tường |
| 55KD2 | Nguyễn Văn Việt |
Xe 4
| 55KD3 | PHẠM NGỌC AN |
| 55KD3 | NGUYỄN ĐÌNH ÂU |
| 55KD3 | NGUYỄN THANH BÌNH |
| 55KD3 | ĐOÀN VĂN CHIẾN |
| 55KD3 | ĐỖ NGỌC DUY |
| 55KD3 | NGUYỄN QUANG DUY |
| 55KD3 | VŨ MẠNH DUY |
| 55KD3 | CHU ĐẠI DƯƠNG |
| 55KD3 | NGUYỄN BÁ ĐỨC |
| 55KD3 | NGUYỄN ĐỨC HẢI |
| 55KD3 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH |
| 55KD3 | NGUYỄN CHIẾN HỮU |
| 55KD3 | NGUYỄN THÙY LINH |
| 55KD3 | NGUYỄN VĂN LINH |
| 55KD3 | PHẠM THỊ LỰU |
| 55KD3 | NGUYỄN THỊ LÝ |
| 55KD3 | BÙI TIẾN PHÚ |
| 55KD3 | NGUYỄN VĂN THÀNH |
| 55KD3 | BÙI THỊ THU THẢO |
| 55KD3 | NGUYỄN THANH THÙY |
| 55KD3 | NGUYỄN THU THỦY |
| 55KD3 | PHẠM ĐÀO TIÊN |
| 55KD3 | BÙI TRANG |
| 55KD3 | NGUYỄN QUỐC TUẤN |
| 55KD3 | NGUYỄN THANH TÙNG (lớp trưởng) |
| 55KD3 | PHẠM VĂN TÙNG |
| 55KD3 | TRẦN DƯƠNG TÙNG |
| 55KD3 | VŨ TRƯỜNG MĨ |
| 55KD4 | Nguyễn Ngọc Anh |
| 55KD4 | Phan Ngọc Ánh |
| 55KD4 | Nguyễn Hoành Cương |
| 55KD4 | Dương Xuân Dũng |
| 55KD4 | Trần Hoàng Dũng |
| 55KD4 | Lê Đức Duy (lớp trưởng) |
| 55KD4 | Nguyễn Ngọc Điệp |
| 55KD4 | Mai Văn Hà |
| 55KD4 | Hoàng Nam Hưng |
| 55KD4 | Nguyễn Thị Quỳnh Liên |
| 55KD4 | Nguyễn Thùy Linh |
Xe 5
| 55KD5 | NGUYỄN TUẤN ANH |
| 55KD5 | ĐÀO VĂN DƯỠNG |
| 55KD5 | TẠ TUẤN ANH |
| 55KD5 | LÊ VĂN CHIẾN |
| 55KD5 | NGUYỄN ĐÌNH ĐÀI |
| 55KD5 | VÕ CÔNG ĐẶNG |
| 55KD5 | LÊ THỌ ĐỨC |
| 55KD5 | DƯƠNG THUỲ DƯƠNG |
| 55KD5 | PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG |
| 55KD5 | HỒ VĂN ĐƯỜNG |
| 55KD5 | TRẦN THỊ BÍCH GIANG |
| 55KD5 | VŨ NGỌC HẢI |
| 55KD5 | NGUYỄN VĂN HÀO (lớp phó) |
| 55KD5 | PHẠM THỊ THU HIỀN |
| 55KD5 | TRẦN NGỌC HIẾU |
| 55KD5 | PHAN HỒNG HOA |
| 55KD5 | NGUYỄN QUÝ HỌC |
| 55KD5 | ĐOÀN QUỐC HUY |
| 55KD5 | NGUYỄN SỸ HUY |
| 55KD5 | DUY THỊ LAN |
| 55KD5 | LÊ THỊ LANH |
| 55KD5 | NGUYỄN ANH LONG |
| 55KD5 | ĐỖ VĂN LUẬT |
| 55KD5 | NGUYỄN ĐĂNG TUẤN MINH |
| 55KD5 | NGUYỄN NHƯ NGỌC |
| 55KD5 | VÕ THỊ OANH |
| 55KD5 | ĐỖ HÀNH QUÂN |
| 55KD5 | NGUYỄN THẾ QUÂN |
| 55KD5 | ĐOÀN THỊ TÂM |
| 55KD5 | TRỊNH THỊ THẮM |
| 55KD5 | LÊ THỊ THÂN |
| 55KD5 | TRỊNH VĂN THANH |
| 55KD5 | TRẦN MINH THÀNH |
| 55KD5 | NGUYỄN KHẮC TOÀN |
| 55KD5 | PHẠM HỒNG VÂN (lớp phó) |
| 55KD5 | HOÀNG VĂN VANG |
| 55KD5 | NGUYỄN LÊ VINH |
| 55KD5 | HOÀNG VĂN VƯỢNG |
Xe 6
| 55KD6 | NGYỄN NHẬT QUANG |
| 55KD6 | PHẠM THÁI VIỆT HOÀNG |
| 55KD6 | NGUYỄN ĐÌNH HƯNG |
| 55KD6 | NGUYỄN QUANG KHẢI |
| 55KD6 | TRỊNH ĐỨC QUÝ |
| 55KD6 | NGUYỄN DUY AN |
| 55KD6 | VŨ DANH HIẾU |
| 55KD6 | ĐINH VĂN TUẤN (lớp trưởng) |
| 55KD6 | LÊ XUÂN TÙNG |
| 55KD6 | NGÔ VĂN AM |
| 55KD6 | TRẦN ĐÌNH LỘC |
| 55KD6 | PHẠM ĐỨC LUÂN |
| 55KD6 | ĐỖ THỊ PHƯƠNG THẢO |
| 55KD6 | BÙI THỊ THẮM |
| 55KD6 | TÔ THỊ VÂN ANH |
| 55KD6 | ĐÀO TỪ BẮC |
| 55KD6 | NGUYỄN ĐỨC DUY |
| 55KD6 | NGUYỄN ĐỨC TOÀN |
| 55KD6 | NGUYỄN DUY HƯNG |
| 55KD6 | LÊ CAO SƠN |
| 55KD6 | ĐÀO QUỐC VIỆT |
| 55KD6 | TRƯƠNG CHÍ SỸ |
| 55KD6 | NGUYỄN TRUNG THÀNH |
| 55KD6 | TRẦN VĂN TRƯỜNG |
| 55KD6 | LÊ XUÂN VIỆN |
| 55KD6 | ĐẶNG VĂN THỌ |
| 55KD6 | NGUYỄN XUÂN ĐẠT |
| 55KD6 | NGUYỄN VĂN HIẾU |
| 55KD6 | VŨ THỊ LÚA |
| 55KD6 | BÙI VĂN DŨNG |
| 55KD6 | TRÀN THANH PHƯƠNG |
| 55KD6 | NGUYỄN HOÀ BÌNH HÀ |
| 55KD6 | NGUYỄN QUANG ÁNH |
| 55QH2 | Lê Khắc Nam |
| 55QH2 | Đỗ Huy Sáng |
| 55QH2 | Nguyễn Hữu Thắng |
| 55QH2 | Phạm Thị Thúy |
| 55QH2 | Nguyễn Đình Tiền |
| 55QH2 | Trần Anh Tuấn |
| 55QH2 | Đỗ Văn Đạo |
Xe 7
| 55QH1 | Nguyễn Văn An |
| 55QH1 | Đặng Việt Anh |
| 55QH1 | Nguyễn Huy Cát |
| 55QH1 | Mai Tiến Chuẩn |
| 55QH1 | Nguyễn Tiến Du |
| 55QH1 | Ngô Văn Dũng |
| 55QH1 | Đỗ Tùng Dương |
| 55QH1 | Trần Thành Đạt |
| 55QH1 | Đàm Hữu Hiệp |
| 55QH1 | Nguyễn Hoàng Hiệp |
| 55QH1 | Lương Minh Huy |
| 55QH1 | Nguyễn Văn Khánh |
| 55QH1 | Tạ Tùng Lâm |
| 55QH1 | Phạm Thanh Nam |
| 55QH1 | Nguyễn Yến Nhung |
| 55QH1 | Trần Việt Phương |
| 55QH1 | Phạm Văn Quang |
| 55QH1 | Nguyễn Đức Quân |
| 55QH1 | Nguyễn Duy Sơn |
| 55QH1 | Hồ Ngọc Tân |
| 55QH1 | Nguyễn Xuân Thọ |
| 55QH1 | Nguyễn Hữu Thuận |
| 55QH1 | Phạm Minh Trang |
| 55QH1 | Lăng Văn Tuấn |
| 55QH1 | Lê Anh Tuấn (lớp trưởng) |
| 55QH1 | Hoàng Khắc Tùng |
| 55QH2 | Hoàng Ngọc Anh |
| 55QH2 | Trần Văn Diện |
| 55QH2 | Trần Văn Tuấn Dương |
| 55QH2 | Vũ Hoài Dương |
| 55QH2 | Võ Hải Đăng |
| 55QH2 | Trần Văn Đạo |
| 55QH2 | Phạm Minh Đức |
| 55QH2 | Phan Vũ Huy Hoàng |
| 55QH2 | Trần Minh Hoàng |
| 55QH2 | Hoàng Hải |
| 55QH2 | Phạm Văn Huy |
| 55QH2 | Nguyễn Quang Phúc |
| 55QH2 | Lê Huy Phúc |